honey sucker

/'hʌni'i:tə/ Cách viết khác : (honey_sucker) /'hʌni'sʌkə/
Học thuật
Thân thiện
honey sucker

A honey sucker perches on a flowering branch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chim hút mật: Một loài chim nhỏ, thường màu sắc sặc sỡ, chuyên ăn mật hoa côn trùng nhỏ. Mỏ của chúng thường dài cong để dễ dàng hút mật từ sâu bên trong các bông hoa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The honey sucker is attracted to brightly colored flowers. (Chim hút mật bị thu hút bởi những bông hoa màu sắc rực rỡ.)
    • We observed a honey sucker feeding in the garden. (Chúng tôi quan sát thấy một con chim hút mật đang kiếm ăn trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ khoa học: Trong phân loại học, "honey sucker" có thể đề cập đến các loài chim trong các họ như Meliphagidae (họ Chim hút mật thực sự) hoặc Nectariniidae (họ Chim hút mật châu Á, còn gọi là chim sunbird).
    • The term "honey sucker" is often used interchangeably with "honeyeater" in some regions. (Thuật ngữ "honey sucker" thường được dùng thay thế cho "honeyeater" ở một số vùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Honeyeater (n): Chim hút mật (tên gọi phổ biến hơn, đặc biệtÚc châu Đại Dương).
  • Sunbird (n): Chim hút mật (tên gọi phổ biến cho các loài nhỏ, sặc sỡchâu Phi châu Á).
  • Nectar feeder (n): Động vật ăn mật hoa (cụm từ mô tả chung).
Từ đồng nghĩa
  • Nectarivorous bird: Chim ăn mật hoa (từ chuyên môn hơn).
Lưu ý
  • Từ này danh từ ghép (compound noun) được tạo thành từ "honey" (mật ong/mật hoa) "sucker" (vật hút). mô tả đặc điểm kiếm ăn chính của loài chim này.
honey sucker

A honey sucker perches on a flowering branch.

danh từ
  1. (động vật học) chim hút mật